max perutz

max perutz

Max Perutz examines a molecular model of hemoglobin in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Max Perutz: Tên của một nhà hóa sinh người Anh (sinh ra tại Áo); ông nổi tiếng với công trình nghiên cứu cấu trúc phân tử của máu (1914–2002).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Max Perutz": công trình của Max Perutz, thường được nhắc đến trong bối cảnh sinh học phân tử.
    • The work of Max Perutz laid the foundation for modern structural biology. (Công trình của Max Perutz đã đặt nền móng cho sinh học cấu trúc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Perutz (danh từ riêng): họ của ông, đôi khi được dùng để chỉ cá nhân hoặc các khái niệm liên quan.
  • Max (danh từ riêng): tên riêng, thường được dùng như một phần của tên đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà hóa sinh: người nghiên cứu hóa học của các sinh vật sống.
  • Người đoạt giải Nobel: người đã nhận giải Nobel, thường dùng để chỉ Max Perutz trong bối cảnh khoa học.
Các cụm từ liên quan
  • Cấu trúc phân tử của máu: khái niệm trung tâm trong nghiên cứu của Max Perutz.
    • Nghiên cứu cấu trúc phân tử của máu đã giúp giải thích bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.
Thành ngữ liên quan
  • "a Perutz-like breakthrough": một bước đột phá theo kiểu của Perutz, ám chỉ những khám phá quan trọng trong sinh học phân tử.
    • The discovery of the DNA double helix was a Perutz-like breakthrough. (Khám phá cấu trúc xoắn kép của DNA một bước đột phá theo kiểu của Perutz.)